TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

接纳

jiēnà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 接納

Âm Hán Việt TIẾP NẠP

接纳 nghĩa là kết nạp.

Nghĩa của 接纳

jiēnà

TIẾP NẠPĐộng từphồn thể 接納
  1. Kết nạp (vào hội nhóm)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 接纳

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

接纳 nghĩa là gì?

接纳 (jiēnà) nghĩa là kết nạp.

接纳 đọc thế nào?

接纳 đọc là jiēnà (pinyin).

Âm Hán Việt của 接纳 là gì?

Âm Hán Việt của 接纳 là "tiếp nạp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.