接纳
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 接納
接纳 nghĩa là kết nạp.
Nghĩa của 接纳
jiēnà
TIẾP NẠPĐộng từphồn thể 接納- Kết nạp (vào hội nhóm)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 接纳
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
接纳 nghĩa là gì?
接纳 (jiēnà) nghĩa là kết nạp.
接纳 đọc thế nào?
接纳 đọc là jiēnà (pinyin).
Âm Hán Việt của 接纳 là gì?
Âm Hán Việt của 接纳 là "tiếp nạp".