TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

接踵而来

jiēzhǒng'érlái giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 接踵而來

Âm Hán Việt TIẾP CHỦNG NHI LAI

接踵而来 nghĩa là đến liên tiếp.

Nghĩa của 接踵而来

jiēzhǒng'érlái

TIẾP CHỦNG NHI LAICụm từphồn thể 接踵而來
  1. Đến liên tiếp

Câu hỏi thường gặp

接踵而来 nghĩa là gì?

接踵而来 (jiēzhǒng'érlái) nghĩa là đến liên tiếp.

接踵而来 đọc thế nào?

接踵而来 đọc là jiēzhǒng'érlái (pinyin).

Âm Hán Việt của 接踵而来 là gì?

Âm Hán Việt của 接踵而来 là "tiếp chủng nhi lai".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.