TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

接踵

jiēzhǒng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIẾP CHỦNG

接踵 nghĩa là Theo sát gót ai đó.

Nghĩa của 接踵

jiēzhǒng

TIẾP CHỦNGĐộng từ
  1. Theo sát gót ai đó

Thành ngữ có 接踵

Câu hỏi thường gặp

接踵 nghĩa là gì?

接踵 (jiēzhǒng) nghĩa là Theo sát gót ai đó.

接踵 đọc thế nào?

接踵 đọc là jiēzhǒng (pinyin).

Âm Hán Việt của 接踵 là gì?

Âm Hán Việt của 接踵 là "tiếp chủng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.