TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

推却

tuīquè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 推卻

Âm Hán Việt SUY KHƯỚC

推却 nghĩa là từ chối, phủ nhận.

Nghĩa của 推却

tuīquè

SUY KHƯỚCĐộng từphồn thể 推卻
  1. Từ chối
  2. Phủ nhận
  3. Đẩy lùi

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 推却

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

推却 nghĩa là gì?

推却 (tuīquè) nghĩa là từ chối, phủ nhận.

推却 đọc thế nào?

推却 đọc là tuīquè (pinyin).

Âm Hán Việt của 推却 là gì?

Âm Hán Việt của 推却 là "suy khước".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.