TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

谢绝

xièjué giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 謝絕

Âm Hán Việt TẠ TUYỆT

谢绝 nghĩa là từ chối khéo.

Nghĩa của 谢绝

xièjué

TẠ TUYỆTĐộng từphồn thể 謝絕
  1. Từ chối khéo

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 谢绝

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 谢绝

Câu hỏi thường gặp

谢绝 nghĩa là gì?

谢绝 (xièjué) nghĩa là từ chối khéo.

谢绝 đọc thế nào?

谢绝 đọc là xièjué (pinyin).

Âm Hán Việt của 谢绝 là gì?

Âm Hán Việt của 谢绝 là "tạ tuyệt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.