推辞
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 推辭
推辞 nghĩa là từ chối.
Nghĩa của 推辞
tuīcí
SUY TỪĐộng từphồn thể 推辭- Từ chối (một cuộc hẹn, lời mời, v.v.)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 推辞
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
推辞 nghĩa là gì?
推辞 (tuīcí) nghĩa là từ chối.
推辞 đọc thế nào?
推辞 đọc là tuīcí (pinyin).
Âm Hán Việt của 推辞 là gì?
Âm Hán Việt của 推辞 là "suy từ".