TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

推进机

tuījìnjī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 推進機

Âm Hán Việt SUY TIẾN CƠ

推进机 nghĩa là Xem 推进器 (tuījìnqì).

Nghĩa của 推进机

tuījìnjī

SUY TIẾN CƠphồn thể 推進機
  1. Xem 推进器 (tuījìnqì)

Câu hỏi thường gặp

推进机 nghĩa là gì?

推进机 (tuījìnjī) nghĩa là Xem 推进器 (tuījìnqì).

推进机 đọc thế nào?

推进机 đọc là tuījìnjī (pinyin).

Âm Hán Việt của 推进机 là gì?

Âm Hán Việt của 推进机 là "suy tiến cơ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.