掰弯
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 掰彎
掰弯 nghĩa là bẻ cong.
Nghĩa của 掰弯
bāiwān
Động từphồn thể 掰彎- Bẻ cong
- tiếng lóng Biến người thẳng thành đồng tính
Câu hỏi thường gặp
掰弯 nghĩa là gì?
掰弯 (bāiwān) nghĩa là bẻ cong.
掰弯 đọc thế nào?
掰弯 đọc là bāiwān (pinyin).