TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

掰弯

bāiwān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 掰彎

掰弯 nghĩa là bẻ cong.

Nghĩa của 掰弯

bāiwān

Động từphồn thể 掰彎
  1. Bẻ cong
  2. tiếng lóng Biến người thẳng thành đồng tính

Câu hỏi thường gặp

掰弯 nghĩa là gì?

掰弯 (bāiwān) nghĩa là bẻ cong.

掰弯 đọc thế nào?

掰弯 đọc là bāiwān (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.