TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

掰手腕

bāishǒuwàn giọng máy của trình duyệt

掰手腕 nghĩa là vật tay.

Nghĩa của 掰手腕

bāishǒuwàn

Động từ
  1. Vật tay

Câu hỏi thường gặp

掰手腕 nghĩa là gì?

掰手腕 (bāishǒuwàn) nghĩa là vật tay.

掰手腕 đọc thế nào?

掰手腕 đọc là bāishǒuwàn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.