TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

掰掰

bāibāi giọng máy của trình duyệt

掰掰 nghĩa là tạm biệt.

Nghĩa của 掰掰

bāibāi

  1. Đài Loan Tạm biệt (từ mượn)

Câu hỏi thường gặp

掰掰 nghĩa là gì?

掰掰 (bāibāi) nghĩa là tạm biệt.

掰掰 đọc thế nào?

掰掰 đọc là bāibāi (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.