掳掠 (lǔlüè) nghĩa là cướp bóc, cướp phá, chiếm được.
掳掠 đọc thế nào?
掳掠 đọc là lǔlüè (pinyin).
Âm Hán Việt của 掳掠 là gì?
Âm Hán Việt của 掳掠 là "lỗ lược".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.