TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

提克里特

Tíkèlǐtè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỀ KHẮC LÝ ĐẶC

提克里特 nghĩa là Tikrit.

Nghĩa của 提克里特

Tíkèlǐtè

ĐỀ KHẮC LÝ ĐẶCTên riêngtên riêng
  1. Tikrit

Câu hỏi thường gặp

提克里特 nghĩa là gì?

提克里特 (tíkèlǐtè) nghĩa là Tikrit.

提克里特 đọc thế nào?

提克里特 đọc là Tíkèlǐtè (pinyin).

Âm Hán Việt của 提克里特 là gì?

Âm Hán Việt của 提克里特 là "đề khắc lý đặc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.