提出
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đề xuất” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
提出 nghĩa là nêu, đề xuất, đưa ra.
Nghĩa của 提出
tíchū
ĐỀ XUẤTĐộng từ- Nêu (vấn đề)
- Đề xuất; đưa ra
- Đưa ra
- Đề nghị
- Đăng (trên trang web)
- Rút (tiền mặt)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 提出
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 提出
- 他提出改革研究方法的意见。 Tā tíchū gǎigé yánjiū fāngfǎ de yìjiàn.Nó đề xuất ý kiến cải cách phương pháp nghiên cứu.Tatoeba #4717472
- 局长对我们一风吹的做法提出了批评。 Việc cục trưởng bỏ qua tất cả cho chúng tôi đã gây ra sự phê bình.Tatoeba #3709239
- 只有能提出新问题的回答才是有用的回答。 Zhǐyǒu néng tíchū xīn wèntí de huídá cái shì yǒuyòng de huídá.Chỉ những câu trả lời kéo theo nhiều câu hỏi khác mới là câu trả lời hay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334330
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
提出 nghĩa là gì?
提出 (tíchū) nghĩa là nêu, đề xuất, đưa ra.
提出 đọc thế nào?
提出 đọc là tíchū (pinyin).
Âm Hán Việt của 提出 là gì?
Âm Hán Việt của 提出 là "đề xuất".