TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

提制

tízhì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 提製

Âm Hán Việt ĐỀ CHẾ

提制 nghĩa là tinh chế, chiết xuất.

Nghĩa của 提制

tízhì

ĐỀ CHẾĐộng từphồn thể 提製
  1. Tinh chế
  2. Chiết xuất

Câu hỏi thường gặp

提制 nghĩa là gì?

提制 (tízhì) nghĩa là tinh chế, chiết xuất.

提制 đọc thế nào?

提制 đọc là tízhì (pinyin).

Âm Hán Việt của 提制 là gì?

Âm Hán Việt của 提制 là "đề chế".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.