TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

提心

tíxīn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỀ TÂM

提心 nghĩa là lo lắng.

Nghĩa của 提心

tíxīn

ĐỀ TÂMĐộng từ
  1. Lo lắng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 提心

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 提心

Câu hỏi thường gặp

提心 nghĩa là gì?

提心 (tíxīn) nghĩa là lo lắng.

提心 đọc thế nào?

提心 đọc là tíxīn (pinyin).

Âm Hán Việt của 提心 là gì?

Âm Hán Việt của 提心 là "đề tâm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.