提心
giọng máy của trình duyệt
提心 nghĩa là lo lắng.
Nghĩa của 提心
tíxīn
ĐỀ TÂMĐộng từ- Lo lắng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 提心
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 提心
- 提心吊胆 — Rất sợ hãi và lo lắng
Câu hỏi thường gặp
提心 nghĩa là gì?
提心 (tíxīn) nghĩa là lo lắng.
提心 đọc thế nào?
提心 đọc là tíxīn (pinyin).
Âm Hán Việt của 提心 là gì?
Âm Hán Việt của 提心 là "đề tâm".