提手
giọng máy của trình duyệt
提手 nghĩa là tay cầm.
Nghĩa của 提手
tíshǒu
ĐỀ THỦDanh từ- Tay cầm
Câu hỏi thường gặp
提手 nghĩa là gì?
提手 (tíshǒu) nghĩa là tay cầm.
提手 đọc thế nào?
提手 đọc là tíshǒu (pinyin).
Âm Hán Việt của 提手 là gì?
Âm Hán Việt của 提手 là "đề thủ".