TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

提案

tí'àn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỀ ÁN

提案 nghĩa là đề xuất, dự thảo nghị quyết.

Nghĩa của 提案

tí'àn

ĐỀ ÁNDanh từ
  1. Đề xuất
  2. Dự thảo nghị quyết
  3. Đề án (để thảo luận)
  4. Đề xuất dự luật
  5. Đưa ra đề nghị

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 提案

Đồng nghĩa

Từ ghép có 提案

Câu ví dụ với 提案

  • 他不情愿地同意了我的提案。 Anh ta miễn cưỡng đồng ý với đề nghị của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8642570

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

提案 nghĩa là gì?

提案 (tí'àn) nghĩa là đề xuất, dự thảo nghị quyết.

提案 đọc thế nào?

提案 đọc là tí'àn (pinyin).

Âm Hán Việt của 提案 là gì?

Âm Hán Việt của 提案 là "đề án".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.