提案
giọng máy của trình duyệt
提案 nghĩa là đề xuất, dự thảo nghị quyết.
Nghĩa của 提案
tí'àn
ĐỀ ÁNDanh từ- Đề xuất
- Dự thảo nghị quyết
- Đề án (để thảo luận)
- Đề xuất dự luật
- Đưa ra đề nghị
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 提案
Đồng nghĩa
Từ ghép có 提案
Câu ví dụ với 提案
- 他不情愿地同意了我的提案。 Anh ta miễn cưỡng đồng ý với đề nghị của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8642570
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
提案 nghĩa là gì?
提案 (tí'àn) nghĩa là đề xuất, dự thảo nghị quyết.
提案 đọc thế nào?
提案 đọc là tí'àn (pinyin).
Âm Hán Việt của 提案 là gì?
Âm Hán Việt của 提案 là "đề án".