提炼
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 提煉
提炼 nghĩa là chiết xuất, tinh chế.
Nghĩa của 提炼
tíliàn
ĐỀ LUYỆNĐộng từphồn thể 提煉- Chiết xuất (quặng, khoáng sản, v.v.)
- Tinh chế
- Làm tinh khiết
- Xử lý
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 提炼
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
提炼 nghĩa là gì?
提炼 (tíliàn) nghĩa là chiết xuất, tinh chế.
提炼 đọc thế nào?
提炼 đọc là tíliàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 提炼 là gì?
Âm Hán Việt của 提炼 là "đề luyện".