TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

提神剂

tíshénjì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 提神劑

Âm Hán Việt ĐỀ THẦN TỄ

提神剂 nghĩa là chất kích thích, thuốc kích thích.

Nghĩa của 提神剂

tíshénjì

ĐỀ THẦN TỄphồn thể 提神劑
  1. Chất kích thích
  2. Thuốc kích thích
  3. Thuốc chống ngủ

Câu hỏi thường gặp

提神剂 nghĩa là gì?

提神剂 (tíshénjì) nghĩa là chất kích thích, thuốc kích thích.

提神剂 đọc thế nào?

提神剂 đọc là tíshénjì (pinyin).

Âm Hán Việt của 提神剂 là gì?

Âm Hán Việt của 提神剂 là "đề thần tễ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.