插槽
giọng máy của trình duyệt
插槽 nghĩa là khe cắm.
Nghĩa của 插槽
chācáo
SÁP TÀO- Khe cắm
Câu hỏi thường gặp
插槽 nghĩa là gì?
插槽 (chācáo) nghĩa là khe cắm.
插槽 đọc thế nào?
插槽 đọc là chācáo (pinyin).
Âm Hán Việt của 插槽 là gì?
Âm Hán Việt của 插槽 là "sáp tào".