TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

揭黑

jiēhēi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt YẾT HẮC

揭黑 nghĩa là vạch trần, tố giác.

Nghĩa của 揭黑

jiēhēi

YẾT HẮC
  1. Vạch trần (sai lầm, tham nhũng, v.v.)
  2. Tố giác

Câu hỏi thường gặp

揭黑 nghĩa là gì?

揭黑 (jiēhēi) nghĩa là vạch trần, tố giác.

揭黑 đọc thế nào?

揭黑 đọc là jiēhēi (pinyin).

Âm Hán Việt của 揭黑 là gì?

Âm Hán Việt của 揭黑 là "yết hắc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.