TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

援助交际

yuánzhùjiāojì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 援助交際

Âm Hán Việt VIỆN TRỢ GIAO TẾ

援助交际 nghĩa là Enjo-kōsai hay "hẹn hò bù đắp", một hành vi bắt nguồn từ Nhật Bản, trong đó đàn ông lớn tuổi tặng tiền hoặc quà xa xỉ cho phụ nữ để đổi lấy sự đồng hành và quan hệ tình dục.

Nghĩa của 援助交际

yuánzhùjiāojì

VIỆN TRỢ GIAO TẾDanh từphồn thể 援助交際
  1. Enjo-kōsai hay "hẹn hò bù đắp", một hành vi bắt nguồn từ Nhật Bản, trong đó đàn ông lớn tuổi tặng tiền hoặc quà xa xỉ cho phụ nữ để đổi lấy sự đồng hành và quan hệ tình dục

Câu hỏi thường gặp

援助交际 nghĩa là gì?

援助交际 (yuánzhùjiāojì) nghĩa là Enjo-kōsai hay "hẹn hò bù đắp", một hành vi bắt nguồn từ Nhật Bản, trong đó đàn ông lớn tuổi tặng tiền hoặc quà xa xỉ cho phụ nữ để đổi lấy sự đồng hành và quan hệ tình dục.

援助交际 đọc thế nào?

援助交际 đọc là yuánzhùjiāojì (pinyin).

Âm Hán Việt của 援助交际 là gì?

Âm Hán Việt của 援助交际 là "viện trợ giao tế".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.