援助交际
Phồn thể: 援助交際
援助交际 nghĩa là Enjo-kōsai hay "hẹn hò bù đắp", một hành vi bắt nguồn từ Nhật Bản, trong đó đàn ông lớn tuổi tặng tiền hoặc quà xa xỉ cho phụ nữ để đổi lấy sự đồng hành và quan hệ tình dục.
Nghĩa của 援助交际
yuánzhùjiāojì
VIỆN TRỢ GIAO TẾDanh từphồn thể 援助交際- Enjo-kōsai hay "hẹn hò bù đắp", một hành vi bắt nguồn từ Nhật Bản, trong đó đàn ông lớn tuổi tặng tiền hoặc quà xa xỉ cho phụ nữ để đổi lấy sự đồng hành và quan hệ tình dục
Câu hỏi thường gặp
援助交际 nghĩa là gì?
援助交际 (yuánzhùjiāojì) nghĩa là Enjo-kōsai hay "hẹn hò bù đắp", một hành vi bắt nguồn từ Nhật Bản, trong đó đàn ông lớn tuổi tặng tiền hoặc quà xa xỉ cho phụ nữ để đổi lấy sự đồng hành và quan hệ tình dục.
援助交际 đọc thế nào?
援助交际 đọc là yuánzhùjiāojì (pinyin).
Âm Hán Việt của 援助交际 là gì?
Âm Hán Việt của 援助交际 là "viện trợ giao tế".