援引 (yuányǐn) nghĩa là trích dẫn, dẫn chứng, giới thiệu.
援引 đọc thế nào?
援引 đọc là yuányǐn (pinyin).
Âm Hán Việt của 援引 là gì?
Âm Hán Việt của 援引 là "viện dẫn".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.