TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

揽炒

lǎnchǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 攬炒

Âm Hán Việt LÃM SAO

揽炒 nghĩa là cùng nhau hủy diệt.

Nghĩa của 揽炒

lǎnchǎo

LÃM SAOĐộng từphồn thể 攬炒
  1. Cùng nhau hủy diệt

Câu hỏi thường gặp

揽炒 nghĩa là gì?

揽炒 (lǎnchǎo) nghĩa là cùng nhau hủy diệt.

揽炒 đọc thế nào?

揽炒 đọc là lǎnchǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 揽炒 là gì?

Âm Hán Việt của 揽炒 là "lãm sao".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.