TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

搬请

bānqǐng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 搬請

Âm Hán Việt BAN THỈNH

搬请 nghĩa là yêu cầu, mời gọi.

Nghĩa của 搬请

bānqǐng

BAN THỈNHphồn thể 搬請
  1. Yêu cầu
  2. Mời gọi

Câu hỏi thường gặp

搬请 nghĩa là gì?

搬请 (bānqǐng) nghĩa là yêu cầu, mời gọi.

搬请 đọc thế nào?

搬请 đọc là bānqǐng (pinyin).

Âm Hán Việt của 搬请 là gì?

Âm Hán Việt của 搬请 là "ban thỉnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.