TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

搬走

bānzǒu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BAN TẨU

搬走 nghĩa là mang đi.

Nghĩa của 搬走

bānzǒu

BAN TẨUĐộng từ
  1. Mang đi

Câu hỏi thường gặp

搬走 nghĩa là gì?

搬走 (bānzǒu) nghĩa là mang đi.

搬走 đọc thế nào?

搬走 đọc là bānzǒu (pinyin).

Âm Hán Việt của 搬走 là gì?

Âm Hán Việt của 搬走 là "ban tẩu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.