搬迁
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 搬遷
搬迁 nghĩa là chuyển đi, tái định cư.
Nghĩa của 搬迁
bānqiān
BAN THIÊNĐộng từphồn thể 搬遷- Chuyển đi
- Tái định cư
- Chuyển dọn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 搬迁
Đồng nghĩa
Từ ghép có 搬迁
Câu hỏi thường gặp
搬迁 nghĩa là gì?
搬迁 (bānqiān) nghĩa là chuyển đi, tái định cư.
搬迁 đọc thế nào?
搬迁 đọc là bānqiān (pinyin).
Âm Hán Việt của 搬迁 là gì?
Âm Hán Việt của 搬迁 là "ban thiên".