搭桌 nghĩa là Buổi biểu diễn từ thiện (sân khấu thời xưa).
Nghĩa của 搭桌
dāzhuō
ĐÁP TRÁC
Buổi biểu diễn từ thiện (sân khấu thời xưa)
Câu hỏi thường gặp
搭桌 nghĩa là gì?
搭桌 (dāzhuō) nghĩa là Buổi biểu diễn từ thiện (sân khấu thời xưa).
搭桌 đọc thế nào?
搭桌 đọc là dāzhuō (pinyin).
Âm Hán Việt của 搭桌 là gì?
Âm Hán Việt của 搭桌 là "đáp trác".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.