TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

搭赸

dāshàn giọng máy của trình duyệt

搭赸 nghĩa là Biến thể của 搭讪 (dāshàn).

Nghĩa của 搭赸

dāshàn

  1. Biến thể của 搭讪 (dāshàn)

Câu hỏi thường gặp

搭赸 nghĩa là gì?

搭赸 (dāshàn) nghĩa là Biến thể của 搭讪 (dāshàn).

搭赸 đọc thế nào?

搭赸 đọc là dāshàn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.