摄像
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 攝像
摄像 nghĩa là quay video.
Nghĩa của 摄像
shèxiàng
NHIẾP TƯỢNGĐộng từphồn thể 攝像- Quay video
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 摄像
Đồng nghĩa
Từ ghép có 摄像
Câu hỏi thường gặp
摄像 nghĩa là gì?
摄像 (shèxiàng) nghĩa là quay video.
摄像 đọc thế nào?
摄像 đọc là shèxiàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 摄像 là gì?
Âm Hán Việt của 摄像 là "nhiếp tượng".