TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

摄影机

shèyǐngjī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 攝影機

Âm Hán Việt NHIẾP ẢNH CƠ
Lượng từ đi kèm: 部 (bù)

摄影机 nghĩa là máy quay phim, máy quay.

Nghĩa của 摄影机

shèyǐngjī

NHIẾP ẢNH CƠDanh từphồn thể 攝影機
  1. cũ Máy quay phim
  2. Máy quay phim; máy quay

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 摄影机

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 摄影机

  • 我的阿姨给了我一台摄影机。 Dì của tôi đã gửi cho tôi một cái máy quay.Tatoeba #805231

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

摄影机 nghĩa là gì?

摄影机 (shèyǐngjī) nghĩa là máy quay phim, máy quay.

摄影机 đọc thế nào?

摄影机 đọc là shèyǐngjī (pinyin).

Âm Hán Việt của 摄影机 là gì?

Âm Hán Việt của 摄影机 là "nhiếp ảnh cơ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.