TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

摇号

yáohào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 搖號

Âm Hán Việt DAO HIỆU

摇号 nghĩa là xổ số.

Nghĩa của 摇号

yáohào

DAO HIỆUĐộng từphồn thể 搖號
  1. Xổ số

Câu hỏi thường gặp

摇号 nghĩa là gì?

摇号 (yáohào) nghĩa là xổ số.

摇号 đọc thế nào?

摇号 đọc là yáohào (pinyin).

Âm Hán Việt của 摇号 là gì?

Âm Hán Việt của 摇号 là "dao hiệu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.