TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

摇篮

yáolán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 搖籃

Âm Hán Việt DAO LAM

摇篮 nghĩa là cái nôi.

Nghĩa của 摇篮

yáolán

DAO LAMDanh từphồn thể 搖籃
  1. Cái nôi

Từ ghép có 摇篮

Câu ví dụ với 摇篮

  • 婴儿正在摇篮裡睡觉。 Em bé đang ngủ ở trong cũi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #900701

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

摇篮 nghĩa là gì?

摇篮 (yáolán) nghĩa là cái nôi.

摇篮 đọc thế nào?

摇篮 đọc là yáolán (pinyin).

Âm Hán Việt của 摇篮 là gì?

Âm Hán Việt của 摇篮 là "dao lam".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.