TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

摊挡

tāndǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 攤擋

Âm Hán Việt THAN ĐÁNG

摊挡 nghĩa là Xem 摊档 (tāndàng).

Nghĩa của 摊挡

tāndǎng

THAN ĐÁNGphồn thể 攤擋
  1. Xem 摊档 (tāndàng)

Câu hỏi thường gặp

摊挡 nghĩa là gì?

摊挡 (tāndǎng) nghĩa là Xem 摊档 (tāndàng).

摊挡 đọc thế nào?

摊挡 đọc là tāndǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 摊挡 là gì?

Âm Hán Việt của 摊挡 là "than đáng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.