TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

摊晒

tānshài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 攤曬

Âm Hán Việt THAN SÁI

摊晒 nghĩa là Trải ra để phơi khô.

Nghĩa của 摊晒

tānshài

THAN SÁIphồn thể 攤曬
  1. Trải ra để phơi khô

Câu hỏi thường gặp

摊晒 nghĩa là gì?

摊晒 (tānshài) nghĩa là Trải ra để phơi khô.

摊晒 đọc thế nào?

摊晒 đọc là tānshài (pinyin).

Âm Hán Việt của 摊晒 là gì?

Âm Hán Việt của 摊晒 là "than sái".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.