摊派 nghĩa là phân bổ chi phí, trách nhiệm, yêu cầu đóng góp.
Nghĩa của 摊派
tānpài
THAN PHÁIĐộng từphồn thể 攤派
Phân bổ chi phí, trách nhiệm, v.v.
Yêu cầu đóng góp
Câu hỏi thường gặp
摊派 nghĩa là gì?
摊派 (tānpài) nghĩa là phân bổ chi phí, trách nhiệm, yêu cầu đóng góp.
摊派 đọc thế nào?
摊派 đọc là tānpài (pinyin).
Âm Hán Việt của 摊派 là gì?
Âm Hán Việt của 摊派 là "than phái".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.