TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

摩娑

mósuō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MA SA

摩娑 nghĩa là Biến thể của 摩挲 (mósuō).

Nghĩa của 摩娑

mósuō

MA SA
  1. Biến thể của 摩挲 (mósuō)

Câu hỏi thường gặp

摩娑 nghĩa là gì?

摩娑 (mósuō) nghĩa là Biến thể của 摩挲 (mósuō).

摩娑 đọc thế nào?

摩娑 đọc là mósuō (pinyin).

Âm Hán Việt của 摩娑 là gì?

Âm Hán Việt của 摩娑 là "ma sa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.