摩拳擦掌 (móquáncāzhǎng) nghĩa là Xoa tay dụi nắm đấm.
摩拳擦掌 đọc thế nào?
摩拳擦掌 đọc là móquáncāzhǎng (pinyin).
Âm Hán Việt của 摩拳擦掌 là gì?
Âm Hán Việt của 摩拳擦掌 là "ma quyền sát chưởng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.