TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

摩挲

mósuō giọng máy của trình duyệt

摩挲 nghĩa là vuốt ve, xoa bóp.

Nghĩa của 摩挲

mósuō

Động từ
  1. Vuốt ve
  2. Xoa bóp

māsa

Động từ
  1. thông tục Dùng lòng bàn tay loại bỏ (nếp nhăn, bụi bẩn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 摩挲

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

摩挲 nghĩa là gì?

摩挲 (mósuō, māsa) nghĩa là vuốt ve, xoa bóp.

摩挲 đọc thế nào?

摩挲 đọc là mósuō (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.