TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

摩的

módī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MA ĐÍCH

摩的 nghĩa là xe ôm.

Nghĩa của 摩的

módī

MA ĐÍCHDanh từ
  1. Xe ôm
  2. Viết tắt của 摩托车的士 (mótuōchēdīshì)

Câu hỏi thường gặp

摩的 nghĩa là gì?

摩的 (módī) nghĩa là xe ôm.

摩的 đọc thế nào?

摩的 đọc là módī (pinyin).

Âm Hán Việt của 摩的 là gì?

Âm Hán Việt của 摩的 là "ma đích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.