摩羯座
giọng máy của trình duyệt
摩羯座 nghĩa là Ma Kết.
Nghĩa của 摩羯座
Mójiézuò
Tên riêngtên riêng- Ma Kết
Câu hỏi thường gặp
摩羯座 nghĩa là gì?
摩羯座 (mójiézuò) nghĩa là Ma Kết.
摩羯座 đọc thế nào?
摩羯座 đọc là Mójiézuò (pinyin).
摩羯座 nghĩa là Ma Kết.
摩羯座 (mójiézuò) nghĩa là Ma Kết.
摩羯座 đọc là Mójiézuò (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.