TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

摩萨德

Mósàdé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 摩薩德

Âm Hán Việt MA TÁT ĐỨC

摩萨德 nghĩa là Mossad.

Nghĩa của 摩萨德

Mósàdé

MA TÁT ĐỨCTên riêngphồn thể 摩薩德tên riêng
  1. Mossad

Câu hỏi thường gặp

摩萨德 nghĩa là gì?

摩萨德 (mósàdé) nghĩa là Mossad.

摩萨德 đọc thế nào?

摩萨德 đọc là Mósàdé (pinyin).

Âm Hán Việt của 摩萨德 là gì?

Âm Hán Việt của 摩萨德 là "ma tát đức".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.