TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

摩诃

móhē giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 摩訶

Âm Hán Việt MA HA

摩诃 nghĩa là Phiên âm từ tiếng Phạn mahā, vĩ đại.

Nghĩa của 摩诃

móhē

MA HATính từphồn thể 摩訶
  1. Phiên âm từ tiếng Phạn mahā, vĩ đại

Câu hỏi thường gặp

摩诃 nghĩa là gì?

摩诃 (móhē) nghĩa là Phiên âm từ tiếng Phạn mahā, vĩ đại.

摩诃 đọc thế nào?

摩诃 đọc là móhē (pinyin).

Âm Hán Việt của 摩诃 là gì?

Âm Hán Việt của 摩诃 là "ma ha".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.