TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

摩蟹座

Móxièzuò giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MA GIẢI TỌA

摩蟹座 nghĩa là Ma Kết.

Nghĩa của 摩蟹座

Móxièzuò

MA GIẢI TỌAtên riêng
  1. Ma Kết (chòm sao và cung hoàng đạo)
  2. Dùng sai cho 魔羯座

Câu hỏi thường gặp

摩蟹座 nghĩa là gì?

摩蟹座 (móxièzuò) nghĩa là Ma Kết.

摩蟹座 đọc thế nào?

摩蟹座 đọc là Móxièzuò (pinyin).

Âm Hán Việt của 摩蟹座 là gì?

Âm Hán Việt của 摩蟹座 là "ma giải tọa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.