TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

摩铁

mótiě giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 摩鐵

Âm Hán Việt MA THIẾT

摩铁 nghĩa là Motel.

Nghĩa của 摩铁

mótiě

MA THIẾTDanh từphồn thể 摩鐵
  1. Đài Loan, từ mượn Motel

Câu hỏi thường gặp

摩铁 nghĩa là gì?

摩铁 (mótiě) nghĩa là Motel.

摩铁 đọc thế nào?

摩铁 đọc là mótiě (pinyin).

Âm Hán Việt của 摩铁 là gì?

Âm Hán Việt của 摩铁 là "ma thiết".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.