TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

摩门经

Mómén Jīng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 摩門經

Âm Hán Việt MA MÔN KINH

摩门经 nghĩa là Sách Mormon.

Nghĩa của 摩门经

Mómén Jīng

MA MÔN KINHTên riêngphồn thể 摩門經tên riêng
  1. Sách Mormon

Câu hỏi thường gặp

摩门经 nghĩa là gì?

摩门经 (mómén jīng) nghĩa là Sách Mormon.

摩门经 đọc thế nào?

摩门经 đọc là Mómén Jīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 摩门经 là gì?

Âm Hán Việt của 摩门经 là "ma môn kinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.