TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

撇下

piēxia giọng máy của trình duyệt

撇下 nghĩa là bỏ rơi.

Nghĩa của 撇下

piēxia

  1. Bỏ rơi

Câu hỏi thường gặp

撇下 nghĩa là gì?

撇下 (piēxia) nghĩa là bỏ rơi.

撇下 đọc thế nào?

撇下 đọc là piēxia (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.