TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

撇号

piěhào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 撇號

撇号 nghĩa là dấu nháy đơn.

Nghĩa của 撇号

piěhào

Danh từphồn thể 撇號
  1. Dấu nháy đơn

Câu hỏi thường gặp

撇号 nghĩa là gì?

撇号 (piěhào) nghĩa là dấu nháy đơn.

撇号 đọc thế nào?

撇号 đọc là piěhào (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.