TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

撇大条

piědàtiáo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 撇大條

撇大条 nghĩa là đi nặng.

Nghĩa của 撇大条

piědàtiáo

phồn thể 撇大條
  1. tiếng lóng Đi nặng

Câu hỏi thường gặp

撇大条 nghĩa là gì?

撇大条 (piědàtiáo) nghĩa là đi nặng.

撇大条 đọc thế nào?

撇大条 đọc là piědàtiáo (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.