TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

撇步

piěbù giọng máy của trình duyệt

撇步 nghĩa là mẹo nghề, bước đi khéo léo.

Nghĩa của 撇步

piěbù

Danh từ
  1. Đài Loan Mẹo nghề; bước đi khéo léo (từ tiếng Đài Loan, phát âm Tai-lo [phiat-pōo])

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 撇步

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

撇步 nghĩa là gì?

撇步 (piěbù) nghĩa là mẹo nghề, bước đi khéo léo.

撇步 đọc thế nào?

撇步 đọc là piěbù (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.